life science

/laɪf saɪəns/
Danh từ
  1. Bất kỳ ngành khoa học nào nghiên cứu về sinh vật sống, chẳng hạn như sinh học và ngoại sinh học.
    Any of the sciences dealing with living organisms, such as biology and exobiology.
🎬 Nghe “life science” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish